Trong kết cấu tiêu ngữ chính thức của Nhà nước Việt Nam – “Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam – Độc lập, Tự do, Hạnh phúc” – ba khái niệm “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không chỉ mang ý nghĩa khẩu hiệu, mà là một cấu trúc tư tưởng – chính trị có chiều sâu lịch sử và nền tảng triết lý rõ ràng. Khi đối chiếu với học thuyết Tam Dân (三民主义) của Tôn Trung Sơn – gồm Dân tộc, Dân quyền, Dân sinh – nhiều nhà nghiên cứu nhận ra sự tương đồng gần như trực tiếp về mặt cấu trúc: dân tộc độc lập, dân quyền tự do, dân sinh hạnh phúc. Điều này đặt ra một câu hỏi học thuật quan trọng: liệu “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” của Việt Nam có phải là sự kế thừa trực tiếp từ chủ nghĩa Tam Dân hay không.
Về mặt lịch sử tư tưởng, câu trả lời là có liên hệ ảnh hưởng, nhưng không phải sao chép học thuyết. Chủ nghĩa Tam Dân của Tôn Trung Sơn là một học thuyết cách mạng mang tính hệ thống, ra đời trong bối cảnh Trung Hoa đầu thế kỷ XX, nhằm lật đổ chế độ phong kiến, xây dựng nhà nước cộng hòa và cải tổ xã hội. Ba trụ cột “Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh” vừa là lý luận chính trị, vừa là chương trình hành động cách mạng. Học thuyết này có ảnh hưởng sâu rộng tới phong trào giải phóng dân tộc châu Á, trong đó có Việt Nam, đặc biệt trong giai đoạn đầu thế kỷ XX khi các phong trào yêu nước Việt Nam tìm kiếm mô hình tư tưởng mới thay thế Nho giáo truyền thống.
Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không tiếp nhận Tam Dân như một hệ tư tưởng hoàn chỉnh để vận dụng cho Việt Nam. Thay vào đó, Người thực hiện một quá trình chuyển hóa tư tưởng: tiếp thu cấu trúc giá trị cốt lõi của Tam Dân, kết hợp với tư tưởng khai sáng phương Tây về quyền con người và tự do, cùng với lý luận giải phóng dân tộc của chủ nghĩa Mác – Lênin, để hình thành một hệ giá trị mới mang tính phổ quát và phi học thuyết. Kết quả của quá trình đó không phải là “Dân tộc – Dân quyền – Dân sinh”, mà là “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”.
Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ: Tam Dân là học thuyết chính trị, còn “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” là triết lý nhà nước. Tam Dân hướng tới tổ chức cách mạng và cải tạo xã hội, trong khi tiêu ngữ của Việt Nam được thiết kế như một chuẩn mực thể chế, xuất hiện trong cấu trúc hành chính – pháp lý của quốc gia. Việc đặt tiêu ngữ này ngay dưới quốc hiệu trên mọi văn bản nhà nước đã biến một hệ giá trị tư tưởng thành nguyên tắc tồn tại của nhà nước, chứ không chỉ là lý tưởng cách mạng.
Sự sáng tạo của Hồ Chí Minh thể hiện rõ ở ba điểm. Thứ nhất, Người loại bỏ khung khái niệm học thuật như “dân tộc”, “dân quyền”, “dân sinh”, thay bằng ngôn ngữ phổ thông: “độc lập”, “tự do”, “hạnh phúc”, giúp mọi tầng lớp xã hội đều có thể tiếp nhận trực tiếp mà không cần tri thức chính trị chuyên sâu. Thứ hai, trật tự khái niệm được sắp xếp theo logic thuộc địa: độc lập dân tộc là điều kiện tiên quyết, không có độc lập thì không thể có tự do và hạnh phúc, khác với logic phương Tây vốn đặt tự do cá nhân làm trung tâm. Thứ ba, hệ giá trị này được thể chế hóa thành định dạng hành chính quốc gia, lặp lại hàng ngày trong đời sống pháp lý, biến tư tưởng thành cấu trúc vận hành của nhà nước.
Về bản chất, “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không phải là phiên bản Việt hóa của Tam Dân, mà là kết quả của một quá trình tái cấu trúc tư tưởng: từ học thuyết cách mạng chuyển hóa thành triết lý quốc gia. Nếu Tam Dân nhằm mục tiêu lật đổ một chế độ cũ để xây dựng chế độ mới, thì tiêu ngữ của Việt Nam nhằm mục tiêu định nghĩa lý do tồn tại của nhà nước: nhà nước tồn tại để bảo đảm độc lập quốc gia, bảo vệ tự do của nhân dân và hướng tới hạnh phúc của con người.
Nhìn từ góc độ lịch sử tư tưởng, đây là một bước chuyển quan trọng: từ tư duy cách mạng sang tư duy nhà nước, từ học thuyết hành động sang hệ giá trị thể chế. Chính vì vậy, “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không chỉ là khẩu hiệu, cũng không chỉ là biểu tượng lịch sử, mà là một tuyên ngôn giá trị quốc gia được mã hóa thành cấu trúc hành chính. Nó vừa mang dấu ấn tư tưởng Á Đông qua Tam Dân của Tôn Trung Sơn, vừa mang tinh thần nhân quyền phương Tây, vừa gắn với lý luận giải phóng dân tộc của chủ nghĩa Mác, nhưng được hợp nhất thành một mô hình riêng của Việt Nam.
Trong lịch sử chính trị hiện đại, hiếm có quốc gia nào đưa một hệ giá trị triết học ngắn gọn như vậy vào thể thức hành chính nhà nước một cách nhất quán và lâu dài. Điều đó khiến tiêu ngữ “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc” không chỉ là một dòng chữ trên văn bản, mà trở thành bản hiến chương giá trị thu nhỏ của quốc gia Việt Nam: xác lập mục tiêu, chính danh và giới hạn đạo lý cho quyền lực nhà nước, đồng thời phản ánh một quá trình sáng tạo tư tưởng đặc thù, nơi các dòng tư tưởng lớn của nhân loại được tiếp thu, chọn lọc và tái cấu trúc để hình thành một triết lý quốc gia mang bản sắc Việt Nam hiện đại.

