Chủ tịch Hồ Chí Minh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp chụp ảnh cùng thành viên OSS tại Tân Trào, tháng 8/1945. Ảnh tư liệu

Trong Tuyên ngôn Độc lập ngày 2/9/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trích dẫn trực tiếp hai văn kiện nổi tiếng của phương Tây: Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ năm 1776 và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp năm 1789. Đây không phải là sự vay mượn ngẫu nhiên về ngôn từ, mà là một lựa chọn có tính toán sâu sắc về chính trị, pháp lý và ngoại giao trong bối cảnh lịch sử đặc biệt của dân tộc Việt Nam.


Một lựa chọn không mang tính hình thức

Ngay phần mở đầu Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh viết: “Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng…” – câu nói được trích từ Tuyên ngôn Độc lập của Mỹ, và tiếp đó là tinh thần cốt lõi của Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp. Đối với một văn kiện khai sinh quốc gia, đây là lựa chọn hiếm thấy, đặc biệt khi hai quốc gia được trích dẫn lại từng là hoặc đang có liên quan trực tiếp đến vấn đề thuộc địa ở Việt Nam.

Chính vì vậy, việc trích dẫn này không thể hiểu đơn giản là sự ngưỡng mộ hay tham chiếu học thuật. Nó phản ánh một tầm nhìn chiến lược hiếm có trong bối cảnh Việt Nam vừa giành được chính quyền và đang đứng trước nguy cơ bị các cường quốc can thiệp trở lại.


Lập luận “lấy chính lời họ để ràng buộc họ”

Dụng ý sâu xa đầu tiên của Chủ tịch Hồ Chí Minh là lập luận pháp lý quốc tế. Khi trích dẫn các nguyên lý về quyền con người và quyền dân tộc tự quyết từ Mỹ và Pháp – hai quốc gia đại diện cho trật tự chính trị phương Tây – Người đã đặt nền độc lập của Việt Nam vào cùng hệ quy chiếu với những giá trị mà thế giới hiện đại thừa nhận.

Nói cách khác, Việt Nam không tự đưa ra một chuẩn mực riêng, mà khẳng định rằng quyền độc lập của mình phù hợp với chính những nguyên tắc mà các cường quốc từng tuyên bố bảo vệ. Đây là cách “lấy lời của đối phương làm cơ sở cho chính nghĩa của mình”, buộc họ nếu phản đối Việt Nam thì cũng đồng thời phủ nhận những giá trị nền tảng mà họ từng đề cao.


Thông điệp gửi ra thế giới, không chỉ cho người Việt

Tuyên ngôn Độc lập không chỉ nhằm tuyên bố với đồng bào trong nước, mà còn hướng trực tiếp tới cộng đồng quốc tế. Việc trích dẫn các tuyên ngôn nổi tiếng giúp văn kiện này trở nên dễ tiếp cận, dễ được hiểu và khó bị phủ nhận trong bối cảnh thế giới vừa bước ra khỏi Chiến tranh Thế giới thứ hai.

Chủ tịch Hồ Chí Minh hiểu rõ rằng, trong một trật tự quốc tế do phương Tây chi phối, tiếng nói của một quốc gia mới giành độc lập muốn được lắng nghe phải được đặt trên nền tảng ngôn ngữ và giá trị mà thế giới ấy quen thuộc. Đây là tư duy ngoại giao mềm dẻo nhưng kiên quyết, vừa khẳng định chủ quyền, vừa tránh cô lập.


Phản biện trực diện chủ nghĩa thực dân

Việc trích dẫn Tuyên ngôn Pháp còn mang ý nghĩa phản biện sâu sắc. Bằng cách nhắc lại những nguyên lý về tự do và bình đẳng mà Cách mạng Pháp từng đề cao, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã gián tiếp chỉ ra sự mâu thuẫn giữa lý tưởng và hành động của chủ nghĩa thực dân Pháp tại Việt Nam.

Nói cách khác, Người không phủ nhận giá trị phổ quát của các tuyên ngôn phương Tây, mà vạch rõ việc các giá trị ấy đã bị chính những quốc gia khai sinh ra chúng phản bội trong thực tiễn thuộc địa. Đây là một đòn phản biện sắc bén, mang tính đạo lý hơn là đối đầu trực diện.


Tầm nhìn vượt thời đại về giá trị phổ quát

Dụng ý sâu xa cuối cùng, và cũng là bền vững nhất, nằm ở tầm nhìn văn minh của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Người không đặt cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam đối lập với văn minh nhân loại, mà gắn nó với dòng chảy chung của lịch sử tiến bộ.

Bằng việc đặt quyền độc lập dân tộc trong khuôn khổ quyền con người, Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam không chỉ là văn kiện chính trị của một quốc gia, mà còn là tuyên bố về vị trí của Việt Nam trong thế giới hiện đại – một quốc gia độc lập, có chủ quyền và tôn trọng các giá trị phổ quát.


Kết luận

Việc trích dẫn Tuyên ngôn Mỹ và Pháp trong Tuyên ngôn Độc lập không phải là sự vay mượn, mà là một lựa chọn chiến lược mang tính pháp lý, ngoại giao và văn minh. Đó là biểu hiện của tư duy chính trị sắc sảo, khả năng nhìn xa và sự tự tin của một dân tộc vừa giành lại quyền làm chủ vận mệnh của mình.

Tuyên ngôn Độc lập vì thế không chỉ đánh dấu sự ra đời của nước Việt Nam mới, mà còn thể hiện một thông điệp rõ ràng: độc lập dân tộc của Việt Nam phù hợp với những giá trị tiến bộ mà nhân loại đã theo đuổi suốt nhiều thế kỷ.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *