Trong bối cảnh một dân tộc vừa thoát khỏi ách đô hộ kéo dài gần một thế kỷ, việc lựa chọn giọng điệu ôn hòa, lý tính trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 là điều gây nhiều suy ngẫm. Vì sao Hồ Chí Minh không sử dụng ngôn ngữ lên án gay gắt hay kêu gọi đối đầu trực diện? Câu trả lời nằm ở một tư duy chính trị – pháp lý tỉnh táo, vượt lên cảm xúc cách mạng thông thường.
Một văn kiện khai sinh quốc gia, không phải lời hiệu triệu chiến tranh
Trước hết, cần xác định rõ bản chất của Tuyên ngôn Độc lập 1945: đây không phải là một diễn văn động viên quần chúng, càng không phải là một bản tuyên chiến, mà là văn kiện pháp lý khai sinh một nhà nước mới.
Ngôn ngữ đối đầu cực đoan, dù có thể khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ trong nước, lại không phù hợp với mục tiêu cốt lõi của Tuyên ngôn: khẳng định tư cách chủ thể độc lập của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế. Hồ Chí Minh hiểu rằng, một quốc gia muốn được thừa nhận không thể xuất hiện bằng giọng điệu cảm tính hay hằn thù, mà phải nói bằng ngôn ngữ của luật pháp và lý trí.
Tránh tự đẩy mình vào thế đối lập toàn diện
Vào năm 1945, Việt Nam đứng trước nguy cơ bị cô lập nghiêm trọng. Các cường quốc thắng trận đều có lợi ích chồng chéo tại Đông Dương, trong khi chính quyền cách mạng còn non trẻ, lực lượng quân sự yếu và nền kinh tế kiệt quệ.
Trong bối cảnh đó, một Tuyên ngôn mang giọng điệu đối đầu cực đoan sẽ vô tình đóng kín mọi cánh cửa đối thoại, đẩy Việt Nam vào thế đối lập toàn diện với các trung tâm quyền lực quốc tế. Hồ Chí Minh lựa chọn con đường khác: lên án chế độ thực dân bằng lập luận chặt chẽ, nhưng không biến lời tuyên bố độc lập thành sự thách thức công khai với trật tự thế giới đang hình thành.
Phân biệt rõ kẻ áp bức và các giá trị phổ quát
Điểm đặc biệt trong Tuyên ngôn 1945 là việc Hồ Chí Minh tấn công vào hành vi và hệ thống, chứ không công kích các giá trị nền tảng của phương Tây. Chủ nghĩa thực dân Pháp bị lên án vì phản bội chính những nguyên tắc tự do, bình đẳng mà họ từng tuyên bố, chứ không bị phủ nhận với tư cách là một nền văn minh.
Cách lập luận này giúp Việt Nam tránh rơi vào cái bẫy “phủ định toàn bộ”, đồng thời giữ vững lập trường đạo lý: Việt Nam không chống lại nhân loại, không chống lại các giá trị tiến bộ, mà chỉ chống lại sự áp bức phi nghĩa.
Ngôn ngữ ôn hòa để giữ thế chính danh lâu dài
Một cuộc cách mạng có thể bùng nổ bằng cảm xúc, nhưng một quốc gia không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng cảm xúc. Tuyên ngôn 1945 được viết với tầm nhìn dài hạn, hướng tới việc xây dựng tính chính danh bền vững cho nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Giọng điệu ôn hòa, mạch lạc, dựa trên nguyên lý phổ quát giúp Tuyên ngôn không bị lỗi thời theo biến động chính trị ngắn hạn. Ngay cả khi cục diện quốc tế thay đổi, những lập luận trong Tuyên ngôn vẫn giữ được giá trị, bởi chúng không phụ thuộc vào cảm xúc nhất thời mà dựa trên nền tảng pháp lý và đạo lý.
Kiềm chế ngôn từ là biểu hiện của bản lĩnh chính trị
Không sử dụng ngôn ngữ cực đoan trong hoàn cảnh bị áp bức không phải là dấu hiệu của yếu đuối, mà là biểu hiện của bản lĩnh chính trị cao. Hồ Chí Minh hiểu rằng, trong những thời khắc mang tính bước ngoặt, sự kiềm chế ngôn từ chính là một dạng quyền lực.
Thay vì để Tuyên ngôn trở thành bản cáo trạng đầy phẫn nộ, Người biến nó thành một văn kiện khiến đối phương khó phản bác, dư luận quốc tế khó phớt lờ và lịch sử khó phủ nhận.
Kết luận
Việc Tuyên ngôn Độc lập 1945 không mang giọng đối đầu cực đoan không phải là ngẫu nhiên, mà là kết quả của một lựa chọn chiến lược mang tính toán kỹ lưỡng. Đó là sự kết hợp giữa tỉnh táo chính trị, tư duy pháp lý quốc tế và tầm nhìn vượt khỏi giới hạn của một cuộc cách mạng đơn thuần.
Trong thế giới hôm nay, khi xung đột ngôn từ ngày càng dễ leo thang thành đối đầu thực tế, tinh thần kiềm chế và lý tính của Tuyên ngôn 1945 vẫn là một bài học đáng suy ngẫm – không chỉ cho Việt Nam, mà cho mọi quốc gia nhỏ đang tìm cách khẳng định mình giữa những cơn sóng lớn của lịch sử.

