Bác Hồ với các cháu thiếu nhi Hà Bắc (Ảnh: tư liệu).

Trong dòng chảy tư tưởng chính trị hiện đại của Việt Nam, Hồ Chí Minh là người đã kiến tạo nên một mô hình chủ nghĩa dân tộc đặc thù, vừa mang bản sắc dân tộc sâu sắc, vừa có tính hiện đại, khai phóng và hội nhập quốc tế. Chủ nghĩa dân tộc ấy không cực đoan, không khép kín, không đối kháng thế giới, mà được xây dựng trên nền tảng bản sắc văn hóa – bản lĩnh chính trị – tư duy hội nhập toàn cầu. Đây chính là đóng góp tư tưởng lớn của Hồ Chí Minh cho tiến trình hình thành bản lĩnh quốc gia Việt Nam hiện đại.

Khác với nhiều hình thức chủ nghĩa dân tộc cực đoan trên thế giới vốn xây dựng bản sắc bằng cách đối lập với “kẻ khác”, Hồ Chí Minh xây dựng chủ nghĩa dân tộc Việt Nam từ giá trị nội sinh của dân tộc. Bản sắc dân tộc trong tư tưởng của Người không phải là những biểu tượng hình thức, mà là hệ giá trị nền tảng gồm: lòng yêu nước, tinh thần cộng đồng, ý thức độc lập, truyền thống tự cường, văn hóa nhân văn và đạo lý dân tộc. Đó là bản sắc hình thành qua hàng nghìn năm lịch sử dựng nước và giữ nước, được tôi luyện trong chiến tranh, lao động, văn hóa và sinh tồn dân tộc.

Hồ Chí Minh nhìn nhận dân tộc Việt Nam không chỉ như một cộng đồng sinh học – lãnh thổ, mà như một chủ thể văn hóa – chính trị – lịch sử có năng lực sáng tạo, thích ứng và tái sinh. Vì vậy, chủ nghĩa dân tộc trong tư tưởng Hồ Chí Minh không dựa trên huyết thống, chủng tộc hay chủ nghĩa thượng đẳng, mà dựa trên ý thức cộng đồng và trách nhiệm công dân. Bất kỳ ai gắn bó với vận mệnh dân tộc, đóng góp cho sự phát triển quốc gia, đều là một phần của cộng đồng dân tộc Việt Nam.

Bản lĩnh dân tộc trong tư tưởng Hồ Chí Minh được thể hiện trước hết ở tinh thần độc lập tự chủ. Độc lập không chỉ là không có ngoại bang xâm lược, mà là không lệ thuộc về tư tưởng, mô hình phát triển, đường lối chính trị và cấu trúc kinh tế. Người luôn nhấn mạnh: dân tộc muốn mạnh phải có tư duy độc lập, không sao chép mô hình một cách máy móc, không phụ thuộc vào bất kỳ cường quốc nào. Đây là tư duy bản lĩnh của một quốc gia muốn tồn tại bền vững trong một thế giới cạnh tranh quyền lực.

Chủ nghĩa dân tộc Hồ Chí Minh vì thế không mang tính cảm xúc nhất thời, mà là chủ nghĩa dân tộc lý tính – được xây dựng bằng chiến lược, bằng tầm nhìn dài hạn, bằng logic phát triển quốc gia. Đó là chủ nghĩa dân tộc biết kiểm soát cảm xúc, biết điều tiết xung đột, biết cân bằng lợi ích và biết đặt lợi ích dân tộc trong cấu trúc lợi ích toàn cầu.

Điểm đặc biệt quan trọng là tư tưởng hội nhập trong chủ nghĩa dân tộc Hồ Chí Minh. Người không bao giờ xem thế giới là mối đe dọa, mà xem thế giới là không gian phát triển. Hội nhập không phải là đánh mất mình, mà là mở rộng năng lực tồn tại của dân tộc. Việt Nam phải học hỏi thế giới, tiếp thu văn minh nhân loại, nhưng không đánh đổi bản sắc, không đánh đổi chủ quyền, không đánh đổi quyền tự quyết.

Chủ nghĩa dân tộc Hồ Chí Minh vì vậy mang cấu trúc ba tầng: bảo vệ bản sắc văn hóa, củng cố bản lĩnh chính trị và mở rộng năng lực hội nhập quốc tế. Ba yếu tố này không mâu thuẫn mà bổ trợ cho nhau. Bản sắc tạo nền tảng căn tính, bản lĩnh tạo sức đề kháng, và hội nhập tạo không gian phát triển. Nếu thiếu một trong ba yếu tố này, chủ nghĩa dân tộc sẽ rơi vào cực đoan, lệ thuộc hoặc tự cô lập.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay, tư tưởng này càng thể hiện giá trị chiến lược. Khi nhiều quốc gia rơi vào khủng hoảng bản sắc, khủng hoảng chủ quyền và khủng hoảng mô hình phát triển, thì mô hình chủ nghĩa dân tộc khai phóng của Hồ Chí Minh cho thấy một hướng đi khác: xây dựng sức mạnh dân tộc từ nội lực con người, từ tri thức, từ kinh tế, từ văn hóa, đồng thời kết nối với thế giới bằng hợp tác bình đẳng và cùng có lợi.

Chủ nghĩa dân tộc Việt Nam trong tư tưởng Hồ Chí Minh không đặt mục tiêu thống trị, mà đặt mục tiêu phát triển bền vững. Không hướng đến bá quyền, mà hướng đến vị thế. Không tìm kiếm quyền lực cưỡng chế, mà xây dựng sức mạnh hấp dẫn từ văn hóa, giá trị và mô hình phát triển.

Đây cũng là một dạng “chủ nghĩa dân tộc kiến tạo”, trong đó quốc gia được xây dựng như một thực thể phát triển, không chỉ là một thực thể chính trị. Dân tộc không chỉ là biểu tượng lịch sử, mà là một cộng đồng sản xuất giá trị, sáng tạo tri thức, tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội.

Từ góc nhìn đó, có thể thấy Hồ Chí Minh không xây dựng chủ nghĩa dân tộc để đối kháng thế giới, mà để định vị Việt Nam trong thế giới. Việt Nam là một dân tộc có bản sắc riêng, có bản lĩnh riêng và có con đường phát triển riêng, nhưng không đứng ngoài trật tự toàn cầu.

Trong cấu trúc tư tưởng này, dân tộc không phải là “pháo đài khép kín”, mà là “nền tảng mở”. Quốc gia không phải là “không gian phòng thủ”, mà là “không gian phát triển”. Chủ nghĩa dân tộc không phải là công cụ huy động cảm xúc, mà là chiến lược kiến tạo tương lai.

Chủ nghĩa dân tộc Việt Nam trong tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là di sản lịch sử, mà là một hệ tư duy phát triển quốc gia hiện đại. Nó cung cấp cho Việt Nam một bản đồ chiến lược: giữ vững bản sắc để không bị hòa tan, xây dựng bản lĩnh để không bị thao túng, và mở rộng hội nhập để không bị tụt hậu.

Trong thế kỷ XXI, khi cạnh tranh quốc gia chuyển từ quân sự sang kinh tế, công nghệ, tri thức và ảnh hưởng văn hóa, mô hình chủ nghĩa dân tộc này càng cho thấy giá trị thời đại. Đó là chủ nghĩa dân tộc không tạo ra xung đột, mà tạo ra năng lực cạnh tranh; không sản sinh đối đầu, mà sản sinh vị thế; không nuôi dưỡng thù hận, mà nuôi dưỡng năng lực phát triển.

Tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không chỉ giải phóng dân tộc khỏi ách nô dịch, mà còn giải phóng dân tộc khỏi tư duy tự ti, lệ thuộc và khép kín. Đó là sự giải phóng về tâm thế, về tư duy, về vị thế quốc gia – nền tảng sâu xa nhất để hình thành một Việt Nam tự chủ, hùng cường và hội nhập bền vững trong trật tự thế giới hiện đại.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *