Cách mạng Pháp 1789 được xem là một trong những cột mốc vĩ đại của lịch sử nhân loại, khai sinh các lý tưởng về tự do, bình đẳng và quyền con người. Tuy nhiên, chính quốc gia đã sản sinh ra những lý tưởng ấy lại đồng thời xây dựng và duy trì một hệ thống thuộc địa khắc nghiệt. Mâu thuẫn giữa lời tuyên bố và hành động ấy không chỉ là nghịch lý lịch sử, mà còn là vấn đề đạo lý và pháp lý kéo dài suốt nhiều thế kỷ.
Khi những khẩu hiệu tiến bộ dừng lại ở biên giới châu Âu
Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1789 khẳng định các quyền tự do và bình đẳng như những giá trị phổ quát. Trên lý thuyết, đây là bước tiến lớn trong lịch sử tư tưởng chính trị. Nhưng trong thực tiễn, các giá trị ấy chủ yếu được áp dụng cho công dân Pháp và châu Âu, trong khi hàng triệu con người tại các thuộc địa lại bị đặt ngoài phạm vi bảo vệ của chúng.
Sự phân biệt này cho thấy một thực tế rõ ràng: tính “phổ quát” của các quyền con người đã bị giới hạn bởi lợi ích chính trị và kinh tế. Khi vượt ra khỏi trung tâm quyền lực, những giá trị từng được ca ngợi như chân lý chung của nhân loại nhanh chóng bị điều chỉnh, thậm chí bị phủ nhận hoàn toàn.
Chủ nghĩa thực dân và sự biện minh bằng “sứ mệnh khai hóa”
Để dung hòa mâu thuẫn giữa lý tưởng và hành động, chủ nghĩa thực dân Pháp đã xây dựng một hệ thống biện minh tinh vi, trong đó nổi bật là khái niệm “sứ mệnh khai hóa”. Theo lập luận này, việc thống trị các dân tộc khác không phải là xâm lược, mà là mang văn minh, tiến bộ và ánh sáng lý trí đến những vùng đất bị xem là lạc hậu.
Lập luận ấy cho phép các giá trị của Cách mạng Pháp tồn tại song song với sự áp bức, bằng cách tái định nghĩa con người ở thuộc địa như những chủ thể chưa đủ điều kiện để hưởng các quyền tự do. Đây là một sự mâu thuẫn mang tính cấu trúc: quyền con người được thừa nhận về mặt nguyên tắc, nhưng bị trì hoãn vô thời hạn trong thực tế.
Việt Nam: nơi mâu thuẫn bộc lộ rõ ràng nhất
Tại Việt Nam, sự đối lập giữa lý tưởng và thực tiễn thể hiện một cách trực diện. Trong khi nước Pháp tự xem mình là cái nôi của tự do và bình đẳng, thì tại Đông Dương, người bản xứ không có quyền chính trị thực chất, không được tự do ngôn luận, hội họp hay quyết định vận mệnh của mình.
Hệ thống luật pháp thuộc địa không nhằm bảo vệ quyền con người, mà chủ yếu phục vụ việc duy trì trật tự và khai thác kinh tế. Chính sự bất tương xứng này đã khiến những lời tuyên bố về nhân quyền trở nên trống rỗng trong con mắt của các dân tộc bị trị.
Hồ Chí Minh và việc “trả lại” ý nghĩa cho lý tưởng Pháp
Điểm sắc sảo trong tư duy Hồ Chí Minh là Người không bác bỏ các giá trị của Cách mạng Pháp, mà tách chúng khỏi thực tiễn thực dân. Khi trích dẫn Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền trong Tuyên ngôn Độc lập năm 1945, Hồ Chí Minh đã buộc nước Pháp phải đối diện với mâu thuẫn của chính mình.
Đây là một hình thức phản biện mang tính đạo lý và pháp lý cao: nếu nước Pháp thực sự tin vào các giá trị mà họ từng tuyên bố, thì họ không có cơ sở chính đáng để tiếp tục thống trị các dân tộc khác. Ngược lại, nếu họ chối bỏ quyền độc lập của Việt Nam, thì chính họ đã phủ nhận di sản tư tưởng của Cách mạng 1789.
Mâu thuẫn không chỉ của quá khứ
Mâu thuẫn giữa lý tưởng và thực tiễn của chủ nghĩa thực dân không chỉ là vấn đề lịch sử. Nó đặt ra câu hỏi lớn hơn về cách các giá trị phổ quát được vận dụng trong quan hệ quốc tế. Khi các nguyên tắc về tự do và nhân quyền bị áp dụng có chọn lọc, chúng dễ trở thành công cụ chính trị hơn là nền tảng đạo lý.
Từ góc nhìn này, Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam không chỉ là lời tuyên bố thoát khỏi ách thuộc địa, mà còn là một lời nhắc nhở: các giá trị tiến bộ chỉ thực sự có ý nghĩa khi được áp dụng nhất quán, không phân biệt trung tâm hay ngoại biên.
Kết luận
Mâu thuẫn giữa lý tưởng Cách mạng Pháp và thực tiễn chủ nghĩa thực dân cho thấy giới hạn của những giá trị tiến bộ khi chúng bị đặt dưới áp lực của quyền lực và lợi ích. Việc Hồ Chí Minh sử dụng chính các lý tưởng ấy để khẳng định quyền độc lập của Việt Nam không phải là nghịch lý, mà là hành động trả lại ý nghĩa nguyên bản cho những khái niệm từng được tuyên bố là phổ quát.
Trong lịch sử hiện đại, đó là một bài học sâu sắc: không có giá trị nào thực sự tiến bộ nếu nó chỉ đúng khi có lợi cho kẻ nắm quyền.
