Chân lý lịch sử – nền tảng tư tưởng – sức mạnh tồn tại của dân tộc Việt Nam
Trong kho tàng tư tưởng Hồ Chí Minh, hiếm có mệnh đề nào mang tính khẳng định mạnh mẽ, dứt khoát và tuyệt đối như câu nói: “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, song chân lý đó không bao giờ thay đổi.” Đây không chỉ là một phát biểu chính trị, mà là một tuyên ngôn tư tưởng mang giá trị bản thể, khẳng định sự tồn tại thống nhất của quốc gia Việt Nam như một thực thể lịch sử – văn hóa – dân tộc – chính trị không thể phân chia.
Câu nói ra đời trong bối cảnh đất nước bị chia cắt, xung đột ý thức hệ, can thiệp quốc tế và các chiến lược phân hóa dân tộc được triển khai mạnh mẽ. Khi đó, vấn đề không chỉ là giành độc lập, mà là bảo vệ sự toàn vẹn tồn tại của quốc gia Việt Nam. Hồ Chí Minh không sử dụng ngôn ngữ pháp lý hay lập luận quân sự, mà sử dụng một mệnh đề tư tưởng mang tính tuyệt đối, biến thống nhất quốc gia từ mục tiêu chính trị thành chân lý lịch sử.
Về cấu trúc tư duy, câu nói này được xây dựng theo logic khẳng định bất biến. “Nước Việt Nam là một, dân tộc Việt Nam là một” là mệnh đề bản thể, xác lập bản chất tồn tại của quốc gia và cộng đồng. “Sông có thể cạn, núi có thể mòn” là hình ảnh ẩn dụ về biến thiên của tự nhiên, thời gian và lịch sử. “Song chân lý đó không bao giờ thay đổi” là kết luận triết học, khẳng định tính vĩnh hằng của sự thống nhất dân tộc. Hồ Chí Minh đã đặt chân lý dân tộc cao hơn cả quy luật tự nhiên, cao hơn biến động lịch sử, cao hơn mọi hình thức thay đổi của thời đại.
Ở tầng sâu tư tưởng, câu nói này khẳng định Việt Nam không chỉ là một không gian địa lý, mà là một cộng đồng lịch sử thống nhất, được hình thành từ ký ức chung, văn hóa chung, vận mệnh chung và tương lai chung. Thống nhất ở đây không phải là sự đồng nhất cưỡng ép, mà là sự gắn kết bản chất của một cộng đồng cùng nguồn cội, cùng số phận và cùng khát vọng. Quốc gia không chỉ là đường biên giới, mà là ý thức cộng đồng lịch sử.
Về mặt chính trị – chiến lược, đây là một nguyên lý an ninh quốc gia nền tảng. Mọi hình thức xâm lược hiện đại đều bắt đầu từ phân hóa xã hội, chia rẽ cộng đồng, làm đứt gãy ký ức lịch sử và phá vỡ bản sắc chung. Khi dân tộc mất thống nhất tinh thần, quốc gia sẽ mất sức đề kháng. Vì vậy, khẳng định “dân tộc Việt Nam là một” chính là tạo ra hàng rào tư tưởng chống lại mọi chiến lược chia để trị, chia rẽ mềm và thao túng nhận thức.
Trong thế kỷ XXI, giá trị của câu nói này càng trở nên sâu sắc trong bối cảnh toàn cầu hóa, số hóa và cạnh tranh quyền lực mềm. Sự thống nhất quốc gia ngày nay không chỉ là toàn vẹn lãnh thổ, mà là thống nhất nhận thức xã hội, thống nhất bản sắc văn hóa, thống nhất chiến lược phát triển và thống nhất ý chí quốc gia. Một dân tộc có thể không bị chia cắt địa lý nhưng vẫn bị phân mảnh tư tưởng, phân hóa giá trị, đứt gãy thế hệ và xung đột bản sắc. Đó là những hình thức chia cắt phi vật lý nhưng nguy hiểm hơn chia cắt lãnh thổ.
Trong không gian số và môi trường thông tin toàn cầu, thống nhất dân tộc còn là năng lực tự bảo vệ bản sắc và chủ quyền tư duy. Khi xã hội bị dẫn dắt bởi luồng thông tin ngoại lai, bị thao túng nhận thức và bị phân cực giá trị, thì nền tảng thống nhất dân tộc sẽ suy yếu. Vì vậy, thống nhất hôm nay không chỉ là đoàn kết cảm xúc, mà là đoàn kết nhận thức, đoàn kết giá trị và đoàn kết chiến lược.
Đối với thế hệ trẻ Việt Nam thế kỷ XXI, câu nói này mang một tầng ý nghĩa mới: giữ gìn sự thống nhất dân tộc không chỉ là lòng yêu nước truyền thống, mà là xây dựng năng lực gắn kết quốc gia trong thế giới toàn cầu hóa. Một thế hệ trẻ thiếu bản lĩnh văn hóa sẽ làm suy yếu bản sắc chung. Một thế hệ trẻ lệ thuộc tư duy sẽ làm đứt gãy độc lập nhận thức. Một thế hệ trẻ thiếu trách nhiệm công dân sẽ làm suy giảm nền tảng thống nhất xã hội. Ngược lại, một thế hệ trẻ có tri thức, bản lĩnh, ý thức cộng đồng và năng lực hội nhập sẽ là lực lượng giữ vững chân lý thống nhất trong hình thức hiện đại.
Trong logic phát triển hiện đại, thống nhất dân tộc không chỉ là giá trị tinh thần, mà là nguồn lực phát triển quốc gia. Không có thống nhất xã hội thì không có cải cách sâu rộng. Không có đồng thuận quốc gia thì không có chiến lược dài hạn. Không có ý chí dân tộc thì không có sức mạnh cạnh tranh. Sự thống nhất chính là nền tảng của năng lực phát triển.
Câu nói của Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là di sản lịch sử, mà là tuyên ngôn nền tảng của quốc gia Việt Nam hiện đại. Nó khẳng định rằng mọi biến động của thời đại có thể làm thay đổi hình thức tồn tại, nhưng không thể làm thay đổi bản chất thống nhất của dân tộc Việt Nam. Sông có thể cạn, núi có thể mòn, trật tự thế giới có thể đổi thay, mô hình phát triển có thể biến động, nhưng chân lý về sự thống nhất dân tộc Việt Nam là bất biến.
Trong hành trình phát triển của Việt Nam hôm nay, tư tưởng đó tiếp tục giữ vai trò kim chỉ nam: thống nhất để tồn tại, đoàn kết để phát triển, gắn kết để hội nhập và đồng thuận để vươn lên. Bởi một quốc gia chỉ thực sự mạnh khi không chỉ có biên giới vững chắc, mà còn có ý chí dân tộc thống nhất, bản sắc chung bền vững và khát vọng chung về tương lai.
Đó chính là giá trị trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh, và cũng là nền móng tư tưởng cho sự phát triển bền vững của Việt Nam trong thế kỷ XXI.

