Cuộc mít tinh phát động khởi nghĩa giành chính quyền do Mặt trận Việt Minh tổ chức tại Nhà hát Lớn Hà Nội ngày 19-8-1945. Ảnh tư liệu

Trong lịch sử nhân loại, khát vọng độc lập luôn là động lực nền tảng của mọi tiến trình hình thành quốc gia và văn minh chính trị. Tuy nhiên, cách thức hình thành và biểu đạt tư tưởng độc lập ở phương Đông và phương Tây lại mang những đặc trưng khác biệt sâu sắc, phản ánh nền tảng văn hóa, triết học và cấu trúc xã hội khác nhau. So sánh hệ tư tưởng độc lập Đông – Tây không chỉ là đối chiếu hai truyền thống tư tưởng, mà còn là cách nhìn nhận sự phát triển của văn minh chính trị nhân loại từ chủ quyền dân tộc đến quyền con người, từ nhà nước truyền thống đến nhà nước hiện đại.

Ở phương Đông, tư tưởng độc lập hình thành chủ yếu trên nền tảng của khái niệm quốc gia – dân tộc và chủ quyền lãnh thổ. Độc lập được hiểu trước hết là quyền tồn tại của một cộng đồng văn hóa – chính trị, quyền tự quyết vận mệnh của một dân tộc và quyền bảo vệ không gian sinh tồn trước các thế lực ngoại xâm. Trong lịch sử Á Đông, độc lập gắn chặt với tư tưởng giữ nước, dựng nước và bảo vệ bản sắc văn hóa. Chủ thể trung tâm của tư tưởng độc lập không phải cá nhân, mà là cộng đồng dân tộc. Con người được đặt trong cấu trúc cộng đồng, gia tộc, quốc gia, và quyền lợi cá nhân thường phục tùng lợi ích chung của dân tộc và xã hội.

Tư tưởng chính trị Đông phương chịu ảnh hưởng mạnh của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo, trong đó trật tự xã hội, đạo lý cộng đồng và sự hài hòa được coi là nền tảng ổn định. Độc lập không được diễn đạt bằng ngôn ngữ pháp lý trừu tượng về quyền cá nhân, mà bằng ngôn ngữ đạo lý, chính danh và nghĩa vụ. Nhà nước tồn tại như biểu tượng của trật tự, và độc lập dân tộc gắn liền với chính thống quốc gia và chính danh chính trị. Vì vậy, trong truyền thống Đông phương, tư tưởng độc lập mang tính cộng đồng, đạo lý và lịch sử, hơn là cá nhân, pháp lý và trừu tượng.

Ngược lại, ở phương Tây, tư tưởng độc lập phát triển trên nền tảng triết học cá nhân và lý tính. Độc lập không chỉ là độc lập của quốc gia, mà trước hết là độc lập của con người với quyền lực áp bức. Từ triết học Hy Lạp cổ đại, qua thời kỳ La Mã, đến thời Khai sáng châu Âu, cá nhân dần trở thành trung tâm của tư duy chính trị. Độc lập được hiểu là quyền tự do của con người, quyền tự quyết cá nhân và quyền chống lại quyền lực chuyên chế.

Trong truyền thống phương Tây, độc lập quốc gia được xây dựng trên nền tảng quyền con người. Các tuyên ngôn như Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ 1776 hay Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp 1789 đều xuất phát từ tiền đề rằng con người có quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm, và nhà nước chỉ có tính chính danh khi bảo vệ các quyền đó. Ở đây, chủ thể trung tâm không phải dân tộc như một cộng đồng trừu tượng, mà là cá nhân công dân với tư cách chủ thể pháp lý. Độc lập quốc gia là hệ quả của độc lập cá nhân, chứ không phải ngược lại.

Sự khác biệt này dẫn đến hai mô hình tư tưởng độc lập khác nhau. Phương Đông xây dựng độc lập theo hướng “từ quốc gia đến con người”, trong khi phương Tây xây dựng theo hướng “từ con người đến quốc gia”. Ở phương Đông, bảo vệ chủ quyền lãnh thổ và bản sắc dân tộc là trung tâm; ở phương Tây, bảo vệ quyền con người và tự do cá nhân là trung tâm. Một bên nhấn mạnh tính cộng đồng và trật tự, một bên nhấn mạnh cá nhân và pháp quyền.

Tuy nhiên, trong tiến trình hiện đại hóa và toàn cầu hóa, hai hệ tư tưởng này không tồn tại biệt lập mà dần hội tụ. Phương Đông tiếp nhận tư tưởng quyền con người, nhà nước pháp quyền và dân chủ hiện đại từ phương Tây, trong khi phương Tây ngày càng nhận thức sâu sắc hơn về giá trị của cộng đồng, bản sắc văn hóa và chủ quyền dân tộc. Sự giao thoa này tạo ra một mô hình tư tưởng độc lập mới, trong đó độc lập dân tộc và quyền con người không đối lập, mà bổ sung cho nhau.

Trong thế giới hiện đại, độc lập không còn chỉ là không bị xâm lược lãnh thổ, mà còn là không bị lệ thuộc về kinh tế, văn hóa, công nghệ và thể chế. Độc lập không chỉ là vấn đề biên giới, mà là vấn đề năng lực tự chủ của quốc gia và quyền tự do thực chất của con người. Ở cấp độ đó, hệ tư tưởng độc lập Đông – Tây đang tiến tới một điểm chung: xây dựng quốc gia độc lập dựa trên con người tự do, và bảo vệ con người tự do trong một quốc gia có chủ quyền.

So sánh hệ tư tưởng độc lập Đông – Tây vì vậy không nhằm phân định đúng – sai, cao – thấp, mà nhằm nhận diện hai con đường tư tưởng khác nhau dẫn tới cùng một mục tiêu: tự do và phát triển. Một bên đi từ cộng đồng đến cá nhân, một bên đi từ cá nhân đến cộng đồng, nhưng cả hai đều hướng tới một mô hình văn minh chính trị trong đó con người được giải phóng, xã hội được tổ chức hợp lý và nhà nước tồn tại vì lợi ích chung.

Trong chiều sâu lịch sử, có thể thấy rằng sự phát triển của văn minh chính trị nhân loại chính là quá trình hội tụ dần giữa hai hệ tư tưởng này. Từ độc lập dân tộc đến quyền con người, từ chủ quyền lãnh thổ đến chủ quyền nhân dân, từ nhà nước quyền lực đến nhà nước pháp quyền, nhân loại đang từng bước xây dựng một trật tự mới, nơi độc lập không chỉ là trạng thái chính trị, mà là nền tảng đạo lý và văn minh của xã hội hiện đại.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *