Sự kế thừa, tương tác và phát triển từ hai bản tuyên ngôn lịch sử của dân tộc Việt Nam
Ngày 2/9/1945 tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sự kiện này không chỉ mở ra một nhà nước mới, mà còn đánh dấu bước phát triển hoàn chỉnh của tư tưởng chủ quyền quốc gia Việt Nam, sau một quá trình hình thành kéo dài gần một thiên niên kỷ.
Trong chiều sâu tư tưởng lịch sử, Tuyên ngôn Độc lập 1945 không tồn tại như một văn kiện riêng lẻ, mà là kết quả của sự kế thừa, tương tác và phát triển liên tục từ hai bản tuyên ngôn trước đó của dân tộc:
- “Nam quốc sơn hà” (Lý Thường Kiệt – thế kỷ XI) – tuyên ngôn độc lập đầu tiên
- “Bình Ngô đại cáo” (Nguyễn Trãi – thế kỷ XV) – tuyên ngôn độc lập thứ hai
Ba văn kiện – ba thời đại – nhưng cùng tạo nên một trục tư tưởng xuyên suốt về chủ quyền quốc gia Việt Nam.
I. “Nam quốc sơn hà” – Khởi nguyên tư tưởng chủ quyền lãnh thổ
Bài thơ “Nam quốc sơn hà” ra đời trong cuộc kháng chiến chống Tống thế kỷ XI được xem là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên trong lịch sử Việt Nam:
“Nam quốc sơn hà Nam đế cư
Tiệt nhiên định phận tại thiên thư”

Lần đầu tiên trong lịch sử, chủ quyền quốc gia được tuyên bố công khai, với ba yếu tố cốt lõi:
- Lãnh thổ: “sông núi nước Nam”
- Chủ thể quyền lực: “vua Nam”
- Chính danh thiêng liêng: “thiên thư” (ý trời)
Ở giai đoạn này, chủ quyền mang tính thần quyền, phù hợp với mô hình nhà nước quân chủ cổ đại, trong đó tính chính danh của quốc gia được gắn với trật tự siêu hình.
II. “Bình Ngô đại cáo” – Chủ quyền dân tộc và ý thức quốc gia
Đến thế kỷ XV, Nguyễn Trãi trong Bình Ngô đại cáo đã nâng tư tưởng chủ quyền lên một trình độ mới:
“Như nước Đại Việt ta từ trước
Vốn xưng nền văn hiến đã lâu
Núi sông bờ cõi đã chia
Phong tục Bắc Nam cũng khác”

Chủ quyền quốc gia không còn dựa vào “ý trời”, mà được xác lập trên những nền tảng hiện thực – văn minh:
- Văn hiến
- Lãnh thổ
- Văn hóa
- Thể chế
- Bản sắc dân tộc
Đây là bước chuyển từ chủ quyền thần quyền sang chủ quyền dân tộc – quốc gia, nơi quốc gia được nhìn nhận như một thực thể văn hóa – chính trị độc lập.
III. Tuyên ngôn Độc lập 1945 – Chủ quyền nhân dân và nhà nước pháp quyền
Tuyên ngôn Độc lập 1945 của Chủ tịch Hồ Chí Minh tạo ra một bước nhảy tư tưởng mang tính thời đại.
Mở đầu bằng tuyên bố:

Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đọc bản Tuyên ngôn độc lập, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa
“Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc.”
Lần đầu tiên trong lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam:
- Chủ quyền quốc gia gắn với quyền con người
- Độc lập dân tộc gắn với tự do cá nhân
- Nhà nước gắn với pháp quyền
- Quốc gia gắn với trật tự pháp lý quốc tế
Chủ quyền không còn thuộc về vua, cũng không chỉ là khái niệm trừu tượng của dân tộc, mà thuộc về nhân dân – chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước.
IV. Trục phát triển tư tưởng chủ quyền Việt Nam
| Thời kỳ | Văn kiện | Nền tảng chủ quyền |
|---|---|---|
| Thế kỷ XI | Nam quốc sơn hà | Thần quyền – lãnh thổ |
| Thế kỷ XV | Bình Ngô đại cáo | Dân tộc – văn hiến |
| Năm 1945 | Tuyên ngôn Độc lập | Nhân dân – pháp quyền – nhân quyền |
Tư tưởng chủ quyền phát triển theo trục:
Thiên mệnh → Dân tộc → Nhân dân
Lãnh thổ → Quốc gia → Con người
V. Giá trị lịch sử – chính trị – văn minh của Tuyên ngôn Độc lập 1945
Giá trị lịch sử
Chấm dứt chế độ thuộc địa – phong kiến, mở ra kỷ nguyên độc lập dân tộc.
Giá trị chính trị
Xác lập mô hình nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
Giá trị văn minh
Đưa Việt Nam gia nhập hệ chuẩn mực văn minh pháp quyền hiện đại của nhân loại.
KẾT LUẬN
Nếu “Nam quốc sơn hà” là tiếng nói của thiên mệnh,
“Bình Ngô đại cáo” là tiếng nói của dân tộc,
thì Tuyên ngôn Độc lập 1945 là tiếng nói của nhân dân.
Đó là hành trình tư tưởng kéo dài gần một thiên niên kỷ, đưa Việt Nam từ:
- Nhà nước cổ đại → quốc gia dân tộc → nhà nước hiện đại
- Thần quyền → dân quyền → nhân quyền
- Truyền thống → hiện đại → văn minh pháp quyền
Tuyên ngôn Độc lập của Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ khai sinh một nhà nước, mà còn đánh dấu sự trưởng thành về tư tưởng chính trị của một dân tộc bước vào thời đại hiện đại.
