Aristotele - nhà triết học Hy Lạp cổ đại người đặt nền móng cho môn luận lý học và “cha đẻ của khoa học chính trị” với câu nói bất hủ “Bản chất của con người là ham hiểu biết”

Tư tưởng nhân quyền không xuất hiện như một sản phẩm đột ngột của thời đại hiện đại, mà là kết quả của một tiến trình lịch sử dài, tích lũy qua nhiều nền văn minh, nhiều truyền thống tư tưởng và nhiều cuộc cách mạng xã hội. Từ những chuẩn mực đạo lý sơ khai của xã hội cổ đại đến các hệ thống pháp lý hiện đại, tư tưởng về giá trị con người đã từng bước hình thành, phát triển và phổ quát hóa, để trở thành nền tảng đạo lý và pháp lý của trật tự văn minh toàn cầu ngày nay.

Trong các nền văn minh cổ đại, nhân quyền chưa tồn tại như một khái niệm pháp lý độc lập, nhưng đã manh nha dưới dạng các chuẩn mực đạo đức và trật tự xã hội. Ở phương Đông, tư tưởng nhân bản thể hiện trong Nho giáo với quan niệm “nhân”, “nghĩa”, “lễ”, “trí”, “tín”, đề cao giá trị con người trong mối quan hệ cộng đồng. Con người được nhìn nhận như chủ thể đạo đức, có phẩm giá, có nghĩa vụ và trách nhiệm xã hội. Ở phương Tây, triết học Hy Lạp cổ đại, đặc biệt là tư tưởng của Socrates, Plato và Aristotle, đã đặt nền móng cho quan niệm về con người như một thực thể có lý trí, có năng lực tự quyết và có giá trị nội tại. Dù còn giới hạn trong phạm vi công dân tự do, những tư tưởng này đã hình thành nhận thức nền tảng về phẩm giá con người.

Trong thời kỳ trung cổ, tư tưởng nhân quyền bị chi phối mạnh bởi tôn giáo và trật tự thần quyền. Tuy nhiên, chính trong không gian tôn giáo, khái niệm về giá trị phổ quát của con người lại tiếp tục được nuôi dưỡng. Các tôn giáo lớn như Kitô giáo, Phật giáo và Hồi giáo đều khẳng định phẩm giá con người như một giá trị thiêng liêng, đặt nền tảng đạo lý cho tư tưởng bình đẳng về mặt tinh thần. Con người được nhìn nhận không chỉ là chủ thể xã hội, mà còn là chủ thể đạo đức trước các giá trị siêu việt, tạo tiền đề cho sự phổ quát hóa tư tưởng về giá trị con người.

Bước ngoặt mang tính quyết định trong tiến trình hình thành tư tưởng nhân quyền toàn cầu diễn ra trong thời kỳ Khai sáng châu Âu. Triết học lý tính, chủ nghĩa tự nhiên và tư tưởng cá nhân đã làm thay đổi căn bản cách nhìn về con người và nhà nước. Các nhà tư tưởng như John Locke, Rousseau, Montesquieu khẳng định rằng con người sinh ra đã có những quyền tự nhiên, không phụ thuộc vào nhà nước hay quyền lực chính trị. Nhà nước không tạo ra quyền con người, mà chỉ có trách nhiệm bảo vệ các quyền đó. Đây là bước chuyển từ đạo lý sang pháp lý, từ giá trị đạo đức sang hệ thống quyền được thể chế hóa.

Những tư tưởng đó được hiện thực hóa trong các văn kiện chính trị có tính lịch sử. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776 khẳng định quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc là những quyền không thể bị tước đoạt. Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp năm 1789 xác lập nguyên tắc con người sinh ra tự do và bình đẳng về quyền lợi, pháp luật là biểu hiện của ý chí chung và mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Lần đầu tiên trong lịch sử, nhân quyền trở thành nền tảng chính danh của quyền lực nhà nước và trật tự chính trị.

Sang thế kỷ XX, tư tưởng nhân quyền bước vào giai đoạn toàn cầu hóa. Hai cuộc chiến tranh thế giới với những thảm họa nhân đạo khổng lồ đã buộc nhân loại phải nhìn nhận lại giá trị của con người như một chuẩn mực toàn cầu. Sự ra đời của Liên Hợp Quốc và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đánh dấu bước chuyển từ nhân quyền quốc gia sang nhân quyền toàn cầu. Từ đây, nhân quyền không còn là vấn đề nội bộ của từng quốc gia, mà trở thành chuẩn mực chung của cộng đồng quốc tế, được thể chế hóa trong các công ước quốc tế, cơ chế giám sát và hệ thống pháp luật toàn cầu.

Trong thế giới hiện đại, tư tưởng nhân quyền tiếp tục phát triển theo hướng mở rộng và đa chiều. Không chỉ dừng ở các quyền dân sự và chính trị, nhân quyền ngày nay bao gồm cả các quyền kinh tế, xã hội, văn hóa, quyền phát triển, quyền môi trường và quyền tiếp cận tri thức. Con người không chỉ được bảo vệ khỏi áp bức chính trị, mà còn được bảo vệ khỏi nghèo đói, bất công, phân biệt đối xử và loại trừ xã hội. Nhân quyền dần trở thành nền tảng đạo lý và pháp lý cho mọi mô hình phát triển bền vững.

Tiến trình hình thành tư tưởng nhân quyền toàn cầu, vì vậy, là một quá trình chuyển hóa từ đạo lý sang pháp lý, từ khu vực sang phổ quát, từ tư tưởng sang thể chế. Đó là hành trình mà trong đó con người từng bước được giải phóng khỏi thân phận đối tượng bị cai trị để trở thành chủ thể của quyền lực, của pháp luật và của lịch sử. Nhân quyền không chỉ là một hệ thống quyền, mà là một hệ giá trị văn minh, phản ánh trình độ phát triển đạo đức và chính trị của nhân loại.

Trong chiều sâu lịch sử, có thể khẳng định rằng tư tưởng nhân quyền chính là trục tư tưởng trung tâm của văn minh hiện đại. Nó định hình mô hình nhà nước pháp quyền, cấu trúc xã hội dân chủ và chuẩn mực quan hệ quốc tế. Không có nhân quyền, không có dân chủ thực chất; không có nhân quyền, không có nhà nước pháp quyền; và không có nhân quyền, không thể có một trật tự toàn cầu bền vững. Chính ở ý nghĩa đó, tiến trình hình thành tư tưởng nhân quyền toàn cầu không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà là nền tảng tư tưởng của tương lai nhân loại.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *