Đồng chí Nguyễn Ái Quốc (Chủ tịch Hồ Chí Minh) phát biểu tại Đại hội thành lập Đảng Cộng sản Pháp họp ở thành phố Tours. Đồng chí là người Việt Nam đầu tiên trở thành người cộng sản và là một trong những sáng lập viên của Đảng Cộng sản Pháp (12/1920).

Cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam không chỉ diễn ra trên chiến trường hay trong các phong trào quần chúng, mà còn được tiến hành trên một mặt trận ít được chú ý hơn: mặt trận pháp lý quốc tế. Trong đó, tư duy của Chủ tịch Hồ Chí Minh thể hiện sự sắc sảo hiếm có, khi Người chủ động sử dụng chính hệ chuẩn mực pháp lý của phương Tây để khẳng định chính nghĩa của một dân tộc thuộc địa.


Độc lập không chỉ cần súng đạn, mà cần cả “ngôn ngữ của thế giới”

Trong nửa đầu thế kỷ XX, trật tự thế giới được định hình chủ yếu bởi các cường quốc phương Tây. Luật pháp quốc tế, khái niệm chủ quyền, quyền con người hay quyền dân tộc tự quyết đều được xây dựng và diễn giải trong hệ tư duy ấy. Một dân tộc thuộc địa, nếu chỉ khẳng định độc lập bằng cảm xúc yêu nước hay hy sinh anh dũng, vẫn có nguy cơ bị xem là “nổi loạn” trong con mắt quốc tế.

Hồ Chí Minh hiểu rõ điều đó. Ngay từ rất sớm, Người nhận ra rằng muốn độc lập bền vững, Việt Nam không thể đứng ngoài hệ quy chiếu pháp lý toàn cầu, mà phải bước vào đó bằng chính lý lẽ của thời đại.


Tư duy “dùng luật của họ để bảo vệ mình”

Việc trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền Pháp trong văn kiện năm 1945 không phải là hành động mang tính biểu tượng, mà là một đòn pháp lý có tính toán. Hồ Chí Minh không xây dựng quyền độc lập của Việt Nam từ một hệ tư tưởng biệt lập, mà đặt nó trực tiếp trên nền tảng những nguyên lý mà phương Tây đã long trọng tuyên bố trước toàn thế giới.

Đây là một bước đi cực kỳ khôn ngoan: nếu các cường quốc công nhận những nguyên lý phổ quát ấy, họ không thể phủ nhận quyền độc lập của Việt Nam mà không tự mâu thuẫn với chính mình. Ngược lại, nếu họ phủ nhận quyền độc lập ấy, họ đồng thời làm lộ rõ sự giả dối trong việc rao giảng các giá trị tự do và bình đẳng.

Nói cách khác, Hồ Chí Minh đã biến luật chơi của trật tự quốc tế thành công cụ bảo vệ chính nghĩa dân tộc.


Pháp lý quốc tế như một mặt trận đấu tranh

Khác với nhiều phong trào giải phóng dân tộc cùng thời, Hồ Chí Minh không coi pháp lý quốc tế là lĩnh vực xa vời hay thứ yếu. Ngược lại, Người xem đó là một mặt trận song song với chính trị và quân sự.

Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 vì thế không mang giọng điệu kêu gọi cảm xúc đơn thuần, mà được xây dựng như một bản luận cứ chặt chẽ: xác lập nguyên tắc – chỉ ra thực tế vi phạm – đi đến kết luận tất yếu về quyền độc lập. Cách lập luận này gần với một bản cáo trạng hơn là một bài diễn văn, cho thấy tư duy pháp lý rất rõ ràng.

Điều này giúp Việt Nam, dù là một quốc gia mới ra đời, không xuất hiện trước thế giới như một “ngoại lệ nguy hiểm”, mà như một chủ thể hợp pháp đang đòi hỏi những quyền đã được thừa nhận rộng rãi.


Phản biện chủ nghĩa thực dân từ chính nền tảng của nó

Một điểm sắc bén trong tư duy Hồ Chí Minh là Người không phủ nhận các giá trị tiến bộ của phương Tây, mà tách bạch rõ ràng giữa lý tưởng và thực tiễn. Khi trích dẫn tuyên ngôn của Pháp, Hồ Chí Minh không tấn công trực diện nền văn minh Pháp, mà vạch ra sự phản bội của chủ nghĩa thực dân đối với chính những lý tưởng mà Cách mạng Pháp từng theo đuổi.

Đây là một hình thức phản biện mang tính đạo lý và pháp lý cao, buộc đối phương lúng túng trong chính hệ giá trị của mình. Nó khiến cuộc đấu tranh của Việt Nam không bị đóng khung là xung đột Đông – Tây hay đối đầu ý thức hệ, mà là một vấn đề công lý phổ quát.


Tầm nhìn vượt thời điểm lịch sử

Trong bối cảnh năm 1945, khi Chiến tranh Thế giới thứ hai vừa kết thúc và trật tự quốc tế còn nhiều biến động, việc đặt nền độc lập dân tộc trong khung khổ pháp lý quốc tế là một lựa chọn mang tính dài hạn. Hồ Chí Minh không chỉ nghĩ đến việc giành chính quyền, mà còn nghĩ đến việc bảo vệ vị thế của Việt Nam trong một thế giới sẽ tiếp tục thay đổi.

Tư duy ấy cho thấy Hồ Chí Minh không chỉ là một nhà cách mạng, mà còn là một nhà tư tưởng pháp lý thực tiễn, hiểu rằng sức mạnh của một quốc gia hiện đại không chỉ nằm ở khả năng chiến đấu, mà còn ở khả năng được thừa nhận.


Kết luận

Cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam dưới sự lãnh đạo của Hồ Chí Minh là minh chứng rõ ràng rằng sức mạnh dân tộc và trí tuệ pháp lý có thể bổ sung cho nhau. Bằng việc chủ động bước vào không gian pháp lý quốc tế, Hồ Chí Minh đã giúp Việt Nam không chỉ giành độc lập, mà còn giành được chính nghĩa trong con mắt của thế giới.

Đó là bài học vẫn còn nguyên giá trị: trong một trật tự toàn cầu do luật lệ chi phối, độc lập không chỉ cần được khẳng định bằng ý chí, mà còn phải được bảo vệ bằng lý lẽ.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *