Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 không chỉ là văn kiện khai sinh một quốc gia, mà còn là một tuyên bố chính trị có giá trị lý luận sâu sắc. Bằng cách gắn quyền con người với quyền dân tộc tự quyết, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã đặt cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam vào trung tâm những tranh luận lớn nhất của thời đại về công lý, chủ quyền và trật tự quốc tế.
Khi quyền con người không thể tách rời số phận dân tộc
Trong tư duy chính trị hiện đại, quyền con người thường được nhấn mạnh như quyền của từng cá nhân đối với nhà nước. Tuy nhiên, trong bối cảnh các dân tộc thuộc địa, quyền con người nếu tách rời quyền dân tộc tự quyết dễ trở thành khái niệm trừu tượng, thậm chí mang tính hình thức.
Hồ Chí Minh nhận thức rất rõ điều này. Một con người không thể thực sự tự do nếu dân tộc của họ bị đặt dưới ách thống trị ngoại bang. Vì thế, trong Tuyên ngôn Độc lập, Người không trình bày quyền con người như một tập hợp quyền cá nhân rời rạc, mà đặt chúng trong điều kiện tiên quyết: một dân tộc phải được quyền tự quyết thì con người trong dân tộc ấy mới có thể hưởng các quyền tự do một cách thực chất.
Từ quyền cá nhân đến quyền của cả một dân tộc
Bằng việc trích dẫn Tuyên ngôn Độc lập Mỹ và Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền của Pháp, Hồ Chí Minh bắt đầu từ những nguyên lý tưởng chừng chỉ áp dụng cho cá nhân. Nhưng ngay sau đó, Người mở rộng logic ấy sang một kết luận có tính bước ngoặt: nếu con người sinh ra đã có quyền tự do và bình đẳng, thì các dân tộc cũng có quyền tự do và bình đẳng.
Đây không chỉ là phép suy luận chính trị, mà là một lập luận pháp lý có sức nặng. Nó phá vỡ cách nhìn phổ biến của các cường quốc thời bấy giờ, vốn coi quyền con người là đặc quyền của công dân trong các quốc gia “văn minh”, còn các dân tộc thuộc địa thì bị đặt ra ngoài phạm vi ấy.
Bằng cách đó, Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam đã nâng vấn đề giải phóng dân tộc lên ngang hàng với các cuộc cách mạng tư sản kinh điển của phương Tây, thay vì để nó bị xem như một cuộc nổi dậy cục bộ.
Phản biện trật tự thuộc địa bằng chính ngôn ngữ của nó
Điểm sắc sảo trong tư duy Hồ Chí Minh là Người không phủ nhận khái niệm quyền con người do phương Tây khởi xướng, mà dùng chính khái niệm ấy để phản biện trật tự thuộc địa. Nếu các quyền tự do và bình đẳng là phổ quát, thì việc tước đoạt quyền sống, quyền mưu cầu hạnh phúc của hàng triệu người Việt Nam dưới ách thực dân là điều không thể biện minh.
Tuyên ngôn 1945 vì thế không chỉ tố cáo sự áp bức về mặt đạo lý, mà còn đặt ra một vấn đề pháp lý: chủ nghĩa thực dân tồn tại trong sự mâu thuẫn trực tiếp với các nguyên lý mà chính nó từng tuyên bố bảo vệ. Đây là một đòn phản biện khó bác bỏ, bởi nó không dựa trên hệ tư tưởng đối lập, mà dựa trên chính nền tảng giá trị của đối phương.
Quyền dân tộc tự quyết như điều kiện của hòa bình bền vững
Trong bối cảnh hậu Chiến tranh Thế giới thứ hai, quyền dân tộc tự quyết bắt đầu được thừa nhận như một nguyên tắc quan trọng của trật tự quốc tế mới. Hồ Chí Minh đã sớm nắm bắt tinh thần này và đưa nó vào trung tâm lập luận của Tuyên ngôn Độc lập.
Thông điệp được gửi đi rất rõ ràng: một nền hòa bình thực sự không thể được xây dựng trên sự áp đặt hay tái lập chế độ thuộc địa. Chỉ khi các dân tộc được quyền tự quyết vận mệnh của mình, các quyền con người mới có nền tảng để tồn tại lâu dài. Đây là cách nhìn vượt ra ngoài lợi ích trước mắt, hướng tới một trật tự quốc tế công bằng hơn.
Giá trị vượt thời đại của Tuyên ngôn 1945
Nhìn lại từ hiện tại, có thể thấy Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 không chỉ phản ánh yêu cầu cấp bách của Việt Nam lúc bấy giờ, mà còn dự báo những tranh luận kéo dài nhiều thập kỷ sau về mối quan hệ giữa quyền con người và chủ quyền quốc gia.
Việc Hồ Chí Minh gắn kết hai khái niệm này cho thấy một tư duy cân bằng: quyền con người không thể bị hy sinh nhân danh chủ quyền, nhưng chủ quyền dân tộc cũng không thể bị xem nhẹ nhân danh những chuẩn mực áp đặt từ bên ngoài. Chính sự cân bằng ấy làm nên chiều sâu lý luận của Tuyên ngôn.
Kết luận
Tuyên ngôn Độc lập năm 1945 đã vượt ra khỏi khuôn khổ của một văn kiện tuyên bố chính quyền. Bằng việc đặt quyền con người trong mối quan hệ hữu cơ với quyền dân tộc tự quyết, Hồ Chí Minh đã khẳng định rằng độc lập không chỉ là vấn đề lãnh thổ, mà là điều kiện nền tảng để con người được sống như những chủ thể tự do.
Trong thế giới hiện đại, nơi các khái niệm về quyền con người vẫn tiếp tục được tranh luận, giá trị của Tuyên ngôn 1945 nằm ở chỗ nó nhắc nhở rằng: không có quyền con người trọn vẹn nếu một dân tộc bị tước quyền quyết định tương lai của chính mình.
