Trong lịch sử cách mạng Việt Nam, Hồ Chí Minh thường được nhắc đến như một nhà lãnh đạo kiên định về mục tiêu độc lập dân tộc. Tuy nhiên, điều ít được nhìn nhận đầy đủ là tư duy ngoại giao mềm và chủ trương “không tự cô lập” mà Người theo đuổi. Đây không phải là sự thỏa hiệp về nguyên tắc, mà là một lựa chọn chiến lược nhằm bảo vệ lợi ích dân tộc trong một trật tự thế giới phức tạp.
Độc lập không đồng nghĩa với đóng cửa
Một sai lầm phổ biến trong tư duy chính trị là đồng nhất tinh thần độc lập với thái độ khép kín hoặc đối đầu toàn diện. Hồ Chí Minh sớm nhận ra rằng, trong thế giới hiện đại, một quốc gia dù có chính nghĩa đến đâu nhưng nếu tự đặt mình ra ngoài trật tự quốc tế thì rất dễ bị cô lập và tổn thương.
Vì vậy, ngay từ khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời, Người không lựa chọn con đường cắt đứt với thế giới, mà chủ trương đặt Việt Nam vào không gian đối thoại quốc tế, dù tương quan lực lượng khi ấy vô cùng bất lợi. Đây là biểu hiện rõ nét của tư duy “không tự cô lập” – một tư duy vượt lên trên cảm xúc chiến thắng hay tâm lý phòng thủ sau nhiều năm bị áp bức.
Ngoại giao mềm: kiên định mục tiêu, linh hoạt phương thức
Ngoại giao mềm trong tư duy Hồ Chí Minh không phải là sự nhân nhượng vô nguyên tắc, mà là khả năng phân biệt rõ ràng giữa mục tiêu bất biến và phương thức linh hoạt. Mục tiêu độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ là không thay đổi; nhưng cách thức để đạt được mục tiêu ấy có thể điều chỉnh tùy theo bối cảnh quốc tế.
Điều này thể hiện rõ qua việc Hồ Chí Minh sẵn sàng đối thoại với nhiều lực lượng khác nhau, kể cả những quốc gia từng có vai trò đối nghịch. Người hiểu rằng, trong quan hệ quốc tế, thái độ cứng nhắc dễ dẫn đến việc bị đẩy vào thế đối đầu bất lợi, trong khi sự linh hoạt có thể tạo ra không gian chiến lược cần thiết cho một quốc gia non trẻ.
Tránh rơi vào bẫy đối đầu ý thức hệ
Trong bối cảnh thế giới phân cực mạnh mẽ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, nhiều phong trào giải phóng dân tộc rơi vào xu hướng tuyệt đối hóa đối đầu ý thức hệ. Hồ Chí Minh, dù kiên định với con đường cách mạng, vẫn thận trọng tránh biến cuộc đấu tranh của Việt Nam thành một biểu tượng đối đầu thuần túy giữa các khối quyền lực.
Việc Tuyên ngôn Độc lập không sử dụng ngôn ngữ cực đoan, không kêu gọi thù hằn dân tộc, và chủ động viện dẫn các giá trị phổ quát là một lựa chọn mang tính chiến lược. Nó giúp Việt Nam không bị đóng khung trong một phe duy nhất, đồng thời giữ được tính chính danh rộng rãi trên trường quốc tế.
Ngoại giao như một công cụ kéo dài “không gian sinh tồn”
Đối với một quốc gia mới giành độc lập, ngoại giao không chỉ là vấn đề hình ảnh, mà còn là vấn đề sinh tồn. Tư duy “không tự cô lập” của Hồ Chí Minh nhằm mục tiêu kéo dài và mở rộng không gian tồn tại của Việt Nam trong bối cảnh bị bao vây cả về quân sự lẫn chính trị.
Bằng cách duy trì kênh đối thoại, tận dụng các mâu thuẫn giữa các cường quốc và tránh những tuyên bố đẩy mình vào thế không thể quay đầu, Hồ Chí Minh đã tạo ra khoảng thời gian và điều kiện cần thiết để củng cố nội lực quốc gia. Đây là biểu hiện của một tư duy ngoại giao thực tế, không lãng mạn nhưng cũng không bi quan.
Giá trị vượt thời điểm lịch sử
Nhìn từ hiện tại, tư duy “không tự cô lập” của Hồ Chí Minh vẫn mang ý nghĩa thời sự. Trong một thế giới toàn cầu hóa nhưng đầy cạnh tranh, việc giữ vững độc lập mà không rơi vào thế đối đầu cứng nhắc tiếp tục là bài toán khó đối với nhiều quốc gia.
Bài học rút ra không nằm ở việc sao chép hoàn cảnh lịch sử, mà ở tinh thần cốt lõi: độc lập không đối nghịch với hội nhập; kiên định không đồng nghĩa với đóng kín; và ngoại giao không phải là biểu hiện của yếu mềm, mà là một dạng sức mạnh khác.
Kết luận
Ngoại giao mềm và tư duy “không tự cô lập” của Hồ Chí Minh cho thấy một cách tiếp cận sâu sắc đối với quyền lực trong quan hệ quốc tế. Bằng việc kết hợp giữa nguyên tắc vững vàng và phương thức linh hoạt, Người đã giúp Việt Nam tránh rơi vào thế đối đầu bất lợi, đồng thời giữ vững chính nghĩa trong con mắt của thế giới.
Đây không chỉ là bài học của quá khứ, mà còn là gợi mở quan trọng cho những lựa chọn chiến lược của các quốc gia nhỏ trong một trật tự quốc tế luôn biến động.

