Chủ tịch Hồ Chí Minh nói chuyện với học sinh Trường Nghệ thuật sân khấu Trung ương ở Khu Văn công Mai Dịch, Hà Nội. Ảnh tư liệu

Trong lịch sử hiện đại của Việt Nam, hiếm có nhân vật nào hội tụ đồng thời ba chiều kích lớn: nhà cách mạng giải phóng dân tộc, nhà tư tưởng chính trị, và kiến trúc sư của một mô hình phát triển quốc gia như Hồ Chí Minh. Tư tưởng của Người không chỉ dừng lại ở mục tiêu giành độc lập, mà còn kiến tạo một hệ giá trị nền tảng cho sự tồn tại lâu dài của quốc gia Việt Nam: tinh thần dân tộc, chủ nghĩa độc lập, khát vọng hùng cường và vị thế quốc tế.

Giải phóng dân tộc trong tư tưởng Hồ Chí Minh không thuần túy là hành động lật đổ ách thống trị thực dân, mà là quá trình tái sinh một dân tộc. Người xác định rõ: mất nước không chỉ là mất chủ quyền lãnh thổ, mà là mất quyền làm chủ vận mệnh, mất năng lực tự quyết, mất tư cách chủ thể trong trật tự thế giới. Vì vậy, độc lập dân tộc phải được hiểu là độc lập chính trị, độc lập kinh tế, độc lập văn hóa và độc lập tư tưởng. Đây chính là điểm vượt trội trong tư duy của Hồ Chí Minh so với nhiều phong trào giải phóng dân tộc cùng thời trên thế giới – những phong trào chỉ dừng ở thay đổi chính quyền mà không xây dựng được nền tảng phát triển lâu dài cho quốc gia.

Tinh thần dân tộc trong tư tưởng Hồ Chí Minh không mang tính bài ngoại, không cực đoan, không khép kín. Đó là chủ nghĩa dân tộc khai phóng – một dạng “chủ nghĩa dân tộc tích hợp”, vừa bảo vệ bản sắc, chủ quyền, vừa chủ động hội nhập với thế giới. Người luôn khẳng định: dân tộc Việt Nam có quyền tự hào về lịch sử, văn hóa, truyền thống, nhưng không được tự cô lập mình khỏi văn minh nhân loại. Đây chính là nền móng cho tư duy “Việt Nam là một phần của thế giới, nhưng không hòa tan trong thế giới”.

Khát vọng đưa Việt Nam “sánh vai các cường quốc năm châu” không phải là khẩu hiệu chính trị, mà là một chiến lược phát triển quốc gia mang tầm nhìn dài hạn. Hồ Chí Minh nhìn thấy rõ: độc lập mà nghèo đói thì độc lập không bền vững; chủ quyền mà lạc hậu thì chủ quyền dễ bị thao túng. Vì vậy, giải phóng dân tộc phải gắn liền với phát triển quốc gia. Một đất nước mạnh không chỉ mạnh về quân sự, mà phải mạnh về kinh tế, tri thức, công nghệ, năng lực sản xuất, năng lực cạnh tranh và năng lực sáng tạo.

Trong tư duy Hồ Chí Minh, chủ nghĩa dân tộc Việt Nam không đối lập với chủ nghĩa quốc tế, mà bổ trợ cho nhau. Việt Nam phải mạnh để hội nhập, chứ không phải hội nhập để đánh mất mình. Đó là logic chiến lược rất hiện đại: quốc gia chỉ có giá trị khi có năng lực nội sinh; hợp tác quốc tế chỉ bền vững khi có sức mạnh nội lực.

Điểm đặc biệt trong tư tưởng Hồ Chí Minh là sự kết nối chặt chẽ giữa độc lập dân tộc và tự do con người. Giải phóng dân tộc không phải để thay thế một hình thức áp bức bằng một hình thức áp bức khác, mà để mỗi người dân trở thành chủ thể thực sự của đất nước. Dân tộc mạnh khi con người mạnh; quốc gia hùng cường khi từng cá nhân có năng lực, có tri thức, có quyền tự do sáng tạo và làm giàu chính đáng.

Chính từ nền tảng này, một hệ tư tưởng phát triển quốc gia được hình thành: Việt Nam là quốc gia độc lập – tự chủ – hội nhập; Việt Nam phát triển bằng nội lực – trí tuệ – lao động; Việt Nam hợp tác bình đẳng – làm ăn cùng có lợi – tôn trọng chủ quyền. Đây là nền móng cho toàn bộ đường lối phát triển, đối ngoại, kinh tế và hội nhập của Việt Nam hiện đại.

Hồ Chí Minh không xây dựng một chủ nghĩa dân tộc đóng kín, mà xây dựng một bản sắc quốc gia mở: Việt Nam độc lập nhưng không biệt lập; Việt Nam tự chủ nhưng không cô lập; Việt Nam hội nhập nhưng không lệ thuộc. Tư duy này đi trước thời đại, phù hợp với logic toàn cầu hóa thế kỷ XXI – nơi mà sức mạnh quốc gia không còn đo bằng lãnh thổ hay dân số, mà bằng năng lực sáng tạo, năng lực sản xuất giá trị và năng lực kết nối toàn cầu.

Tư tưởng giải phóng dân tộc của Hồ Chí Minh vì thế không chỉ là di sản lịch sử, mà là nền tảng tư duy chiến lược cho Việt Nam hiện đại. Nó đặt ra một mô hình phát triển quốc gia rõ ràng: độc lập để phát triển, phát triển để bảo vệ độc lập, hội nhập để làm giàu quốc gia, và xây dựng sức mạnh dân tộc từ trí tuệ, kinh tế, văn hóa và con người.

Khát vọng “Việt Nam hùng cường” không phải là tham vọng quyền lực, mà là khát vọng chính đáng của một dân tộc từng bị nô dịch, bị áp bức, bị kìm hãm trong suốt nhiều thế kỷ. Đó là khát vọng tồn tại trong danh dự, phát triển trong tự chủ, và hội nhập trong bình đẳng.

Từ tư tưởng Hồ Chí Minh, có thể thấy một thông điệp xuyên suốt: giải phóng dân tộc không kết thúc ở độc lập chính trị, mà bắt đầu từ đó để xây dựng một quốc gia giàu mạnh, văn minh, có vị thế, có tiếng nói và có ảnh hưởng trong trật tự thế giới.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *