Trong hệ tư tưởng Hồ Chí Minh, kinh tế không bao giờ là lĩnh vực tách rời chính trị, văn hóa và đối ngoại, mà là một trụ cột cấu thành sức mạnh quốc gia. Tư duy về làm ăn, buôn bán và hợp tác toàn cầu của Người không mang tính thời vụ hay tình thế, mà là một tư duy kinh tế quốc tế chiến lược, đặt trong cấu trúc phát triển lâu dài của dân tộc Việt Nam. Đây là một trong những chiều kích hiện đại nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh – nơi kinh tế được nhìn nhận như công cụ kiến tạo vị thế quốc gia trong trật tự thế giới.
Hồ Chí Minh sớm nhận thức rõ rằng: một quốc gia muốn độc lập bền vững thì phải có nền kinh tế tự chủ. Độc lập chính trị mà phụ thuộc kinh tế thì độc lập chỉ mang tính hình thức. Vì vậy, làm ăn, buôn bán và hợp tác quốc tế trong tư duy của Người không phải là hoạt động thương mại đơn thuần, mà là chiến lược xây dựng chủ quyền kinh tế. Quốc gia mạnh là quốc gia làm chủ được sản xuất, thương mại, chuỗi cung ứng và năng lực tạo ra giá trị gia tăng.
Điểm đặc biệt trong tư duy kinh tế quốc tế của Hồ Chí Minh là cách tiếp cận rất thực tiễn: Người không xem kinh tế toàn cầu là mối đe dọa, mà là không gian phát triển. Buôn bán với thế giới không làm mất độc lập, nếu quốc gia giữ được quyền kiểm soát chiến lược. Hợp tác quốc tế không làm suy yếu chủ quyền, nếu quốc gia giữ được quyền tự quyết. Chính logic này tạo nên một mô hình kinh tế mở nhưng không lệ thuộc, hội nhập nhưng không phụ thuộc.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, làm ăn quốc tế phải dựa trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi và tôn trọng chủ quyền. Đây là nền tảng đạo lý của hợp tác kinh tế, nhưng đồng thời cũng là nguyên tắc chiến lược. Một nền kinh tế chỉ bền vững khi các quan hệ thương mại không dựa trên lệ thuộc, áp đặt hay bóc lột, mà dựa trên lợi ích tương hỗ và giá trị lâu dài.
Tư duy này tạo ra một cấu trúc kinh tế đối ngoại rất rõ ràng: Việt Nam không khép kín nền kinh tế, nhưng cũng không mở cửa vô điều kiện. Mở cửa để phát triển, nhưng có kiểm soát chiến lược. Hội nhập để nâng cao năng lực, không phải để đánh mất năng lực. Làm ăn với thế giới để làm giàu cho dân tộc, không phải để lệ thuộc vào thế giới.
Hồ Chí Minh nhìn kinh tế quốc tế bằng logic phát triển dài hạn, không bằng lợi ích ngắn hạn. Người hiểu rằng quốc gia yếu thường bị cuốn vào các quan hệ thương mại bất bình đẳng, trở thành thị trường tiêu thụ, nguồn lao động rẻ và nơi cung cấp nguyên liệu thô. Vì vậy, tư duy làm ăn quốc tế của Người luôn gắn với yêu cầu nâng cấp cấu trúc kinh tế nội địa. Buôn bán với thế giới phải song hành với phát triển công nghiệp trong nước, khoa học công nghệ, giáo dục và nguồn nhân lực.
Trong cấu trúc đó, hợp tác toàn cầu không chỉ là thương mại hàng hóa, mà là hợp tác tri thức, công nghệ, kỹ năng và mô hình quản trị. Đây là một tư duy rất hiện đại: phát triển không chỉ bằng vốn, mà bằng tri thức; không chỉ bằng tài nguyên, mà bằng năng lực sáng tạo; không chỉ bằng thị trường, mà bằng năng lực tổ chức.
Tư duy kinh tế quốc tế Hồ Chí Minh vì vậy mang tính kiến tạo năng lực quốc gia, không chỉ tạo ra tăng trưởng kinh tế. Mục tiêu cuối cùng không phải là GDP, mà là năng lực tự chủ kinh tế, năng lực cạnh tranh quốc gia và vị thế Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại, tư tưởng này chuyển hóa thành chiến lược hội nhập sâu: tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu, phát triển công nghiệp hỗ trợ, xây dựng thương hiệu quốc gia, nâng cấp công nghệ sản xuất, phát triển doanh nghiệp nội địa có năng lực cạnh tranh quốc tế. Đây chính là hiện thân của tư duy Hồ Chí Minh trong bối cảnh kinh tế thế kỷ XXI.
Điểm cốt lõi trong tư duy làm ăn toàn cầu của Hồ Chí Minh là kết hợp hài hòa lợi ích quốc gia và lợi ích quốc tế. Việt Nam không thể phát triển nếu tách khỏi thế giới, nhưng cũng không thể phát triển nếu hòa tan vào thế giới. Quốc gia phải vừa là một phần của kinh tế toàn cầu, vừa giữ được cấu trúc kinh tế độc lập của mình.
Tư duy này tạo ra một mô hình kinh tế đối ngoại mang tính cân bằng: hợp tác nhưng không lệ thuộc, mở cửa nhưng không đánh mất kiểm soát, hội nhập nhưng không đánh đổi tự chủ. Đây là mô hình phù hợp với thế giới đa cực, nơi cạnh tranh không chỉ là cạnh tranh sản phẩm, mà là cạnh tranh hệ sinh thái kinh tế.
Hồ Chí Minh cũng nhìn kinh tế quốc tế từ góc độ đạo đức phát triển. Làm ăn không chỉ để giàu, mà để nâng cao đời sống nhân dân. Buôn bán không chỉ để lợi nhuận, mà để tạo công ăn việc làm, nâng cao phúc lợi xã hội và phát triển con người. Hợp tác không chỉ để tăng trưởng, mà để nâng cấp chất lượng sống và năng lực xã hội.
Từ đó hình thành một triết lý phát triển kinh tế rất rõ ràng: kinh tế phục vụ con người, không phải con người phục vụ kinh tế. Quốc gia phát triển không phải để tích lũy tư bản, mà để nâng cấp chất lượng văn minh xã hội.
Trong thế giới hiện đại, nơi kinh tế trở thành công cụ quyền lực, tư duy này càng có giá trị chiến lược. Việt Nam chỉ có thể bảo vệ độc lập khi có sức mạnh kinh tế thực chất. Chủ quyền kinh tế trở thành nền tảng của chủ quyền quốc gia. Không có kinh tế mạnh, không có độc lập bền vững.
Tư duy làm ăn, buôn bán, hợp tác toàn cầu trong tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không phải là chính sách thương mại, mà là chiến lược sinh tồn dân tộc. Đó là tư duy xây dựng quốc gia bằng phát triển kinh tế, bảo vệ chủ quyền bằng năng lực sản xuất, và khẳng định vị thế bằng giá trị đóng góp cho kinh tế toàn cầu.
Từ Hồ Chí Minh đến Việt Nam hiện đại, có thể thấy một trục tư duy xuyên suốt: Việt Nam làm ăn với thế giới để làm giàu cho dân tộc mình, hợp tác với thế giới để nâng cấp năng lực quốc gia mình, và hội nhập với thế giới để khẳng định vị thế Việt Nam trong trật tự toàn cầu.
Làm ăn, buôn bán, hợp tác toàn cầu vì thế không chỉ là hoạt động kinh tế, mà là con đường kiến tạo sức mạnh dân tộc, nơi kinh tế trở thành nền tảng của độc lập, tự chủ và hùng cường.

