Trong toàn bộ hệ tư tưởng Hồ Chí Minh, con người luôn giữ vị trí trung tâm. Người không nhìn cách mạng như một sự thay đổi quyền lực thuần túy, mà như một quá trình giải phóng và kiến tạo con người. Giải phóng dân tộc, xét đến cùng, là để giải phóng con người; xây dựng quốc gia, xét đến cùng, là để xây dựng con người. Từ đó hình thành một tư duy nhất quán: con người là nền tảng sức mạnh dân tộc, là nguồn lực chiến lược quan trọng nhất của quốc gia, là chủ thể thực sự của mọi tiến trình phát triển.
Hồ Chí Minh không xem con người chỉ là lực lượng lao động, mà là chủ thể lịch sử, chủ thể sáng tạo, chủ thể phát triển và chủ thể kiến tạo quốc gia. Quốc gia không thể mạnh nếu con người yếu. Dân tộc không thể hùng cường nếu con người bị kìm hãm trong nghèo đói, lạc hậu, lệ thuộc và thiếu tri thức. Vì vậy, tư tưởng xây dựng “con người Việt Nam mới” không phải là khẩu hiệu đạo đức, mà là chiến lược phát triển quốc gia.
Trong tư duy của Hồ Chí Minh, con người mới trước hết là con người tự do về tư tưởng. Một dân tộc chỉ thực sự độc lập khi con người có năng lực tư duy độc lập, không bị lệ thuộc vào định kiến, giáo điều, áp đặt hay tâm lý nô lệ. Tự do tư duy là nền tảng của sáng tạo, của đổi mới, của phát triển. Không có tự do tư duy thì không có năng lực phát triển nội sinh.
Con người Việt Nam mới còn là con người tự chủ về năng lực sống. Hồ Chí Minh không xây dựng hình ảnh con người phụ thuộc, trông chờ, ỷ lại, mà xây dựng hình ảnh con người lao động, tự lực, tự cường, chủ động vươn lên bằng chính trí tuệ và sức lao động của mình. Đây là cấu trúc đạo đức phát triển rất hiện đại: tự chủ cá nhân tạo nền tảng cho tự chủ quốc gia.
Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đạo đức không phải là hệ chuẩn mực hình thức, mà là năng lực xã hội. Đạo đức tạo ra kỷ luật, kỷ cương, niềm tin và tính ổn định xã hội. Một xã hội không có đạo đức công dân sẽ không thể phát triển bền vững, dù có tài nguyên hay công nghệ. Vì vậy, con người Việt Nam mới phải là con người có đạo đức xã hội, có trách nhiệm cộng đồng, có ý thức công dân và có tinh thần phụng sự.
Tuy nhiên, Hồ Chí Minh không xây dựng con người mới theo mô hình khép kín hay giáo điều. Con người Việt Nam mới trong tư tưởng của Người là con người mở, biết học hỏi thế giới, tiếp thu tri thức nhân loại, hội nhập văn minh toàn cầu, nhưng vẫn giữ bản sắc văn hóa dân tộc. Đây là một dạng bản sắc động: bản sắc không phải là bảo tồn tĩnh, mà là thích ứng, phát triển và làm giàu chính mình qua giao lưu với thế giới.
Điểm cốt lõi trong tư duy Hồ Chí Minh là sự kết hợp giữa đạo đức và năng lực. Con người mới không chỉ “tốt”, mà phải “giỏi”. Không chỉ có lý tưởng, mà phải có tri thức. Không chỉ có tinh thần, mà phải có kỹ năng. Không chỉ có ý chí, mà phải có năng lực thực thi. Đây là tư duy phát triển rất hiện đại: sức mạnh dân tộc được cấu thành từ chất lượng con người, chứ không phải từ số lượng dân số.
Trong cấu trúc đó, giáo dục trở thành trụ cột chiến lược. Giáo dục không chỉ để biết chữ, mà để hình thành năng lực con người toàn diện: tư duy, nhân cách, kỹ năng, đạo đức, sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Hồ Chí Minh nhìn giáo dục như công cụ kiến tạo quốc gia, không chỉ là dịch vụ xã hội.
Con người Việt Nam mới trong tư tưởng Hồ Chí Minh còn là con người có khát vọng phát triển. Không chấp nhận nghèo đói như định mệnh, không chấp nhận tụt hậu như số phận, không chấp nhận lệ thuộc như thực tế tất yếu. Khát vọng vươn lên trở thành động lực nội sinh mạnh mẽ nhất của dân tộc. Dân tộc chỉ phát triển khi con người có khát vọng phát triển.
Trong mô hình này, cá nhân không bị hòa tan vào tập thể, mà trở thành hạt nhân phát triển của tập thể. Cộng đồng không triệt tiêu cá nhân, mà tạo không gian cho cá nhân phát triển. Đây là một cấu trúc xã hội rất hiện đại: cá nhân mạnh tạo ra xã hội mạnh, xã hội mạnh tạo ra quốc gia mạnh.
Tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không xây dựng con người như “công cụ của nhà nước”, mà xây dựng nhà nước như “công cụ phục vụ con người”. Con người là mục tiêu, không phải phương tiện. Phát triển là vì con người, không phải con người vì phát triển. Đây là nền tảng nhân văn sâu sắc trong mô hình quốc gia mà Người hướng đến.
Trong bối cảnh hiện đại, khi cạnh tranh quốc gia chuyển sang cạnh tranh về nguồn nhân lực, tri thức, công nghệ và sáng tạo, tư tưởng này càng thể hiện giá trị chiến lược. Tài nguyên có thể cạn kiệt, vốn có thể dịch chuyển, công nghệ có thể mua, nhưng chất lượng con người là thứ không thể nhập khẩu.
Sức mạnh dân tộc trong thế kỷ XXI không còn đo bằng diện tích lãnh thổ hay quy mô quân đội, mà đo bằng năng lực sáng tạo xã hội, năng lực tri thức, năng lực tổ chức và năng lực cạnh tranh toàn cầu của con người. Hồ Chí Minh đã nhìn thấy điều đó từ rất sớm khi đặt con người ở trung tâm mọi chiến lược phát triển.
Từ tư tưởng Hồ Chí Minh, có thể khẳng định: xây dựng con người Việt Nam mới không chỉ là nhiệm vụ văn hóa – xã hội, mà là chiến lược sinh tồn dân tộc. Một dân tộc mạnh là dân tộc có con người mạnh. Một quốc gia hùng cường là quốc gia có công dân chất lượng cao.
Con người Việt Nam mới trong tư tưởng Hồ Chí Minh vì thế không phải là hình mẫu lý tưởng hóa, mà là mô hình phát triển con người hiện đại: tự do tư duy, tự chủ năng lực, giàu tri thức, vững đạo đức, mạnh khát vọng và mở hội nhập.
Chính từ nền tảng này, sức mạnh dân tộc Việt Nam được kiến tạo không chỉ bằng lịch sử, không chỉ bằng truyền thống, mà bằng năng lực con người trong hiện tại và tương lai. Và đó chính là nền tảng bền vững nhất cho một Việt Nam độc lập, tự chủ, hùng cường và hội nhập sâu rộng trong trật tự thế giới hiện đại.

