Trong di sản tư tưởng Hồ Chí Minh, câu nói: “Chúng ta không sợ sai lầm, chỉ sợ phạm sai lầm mà không quyết tâm sửa chữa. Muốn sửa chữa cho tốt thì phải sẵn sàng nghe quần chúng phê bình và thật thà tự phê bình. Không chịu nghe phê bình và không tự phê bình thì nhất định lạc hậu, thoái hóa. Lạc hậu và thoái hóa thì sẽ bị quần chúng bỏ rơi. Đó là kết quả tất nhiên của chủ nghĩa cá nhân” không chỉ là một lời khuyên đạo đức, mà là một tuyên ngôn tư tưởng mang cấu trúc triết lý hoàn chỉnh về quyền lực, quản trị và phát triển xã hội. Đây là một trong những mệnh đề sâu sắc nhất của Hồ Chí Minh về bản chất vận hành của tổ chức, nhà nước và con người trong lịch sử hiện đại.

Điểm đặc biệt của tư tưởng này nằm ở cách tiếp cận sai lầm. Hồ Chí Minh không tuyệt đối hóa sự đúng đắn, không thần thánh hóa lãnh đạo, không xây dựng hình ảnh quyền lực bất khả sai. Ngược lại, Người thừa nhận sai lầm như một quy luật tự nhiên của con người và tổ chức. Sai lầm không bị xem là điều đáng sợ. Điều đáng sợ là thái độ trốn tránh sai lầm, che giấu sai lầm và không sửa sai. Đây là tư duy rất hiện đại, phù hợp với logic phát triển của các mô hình quản trị tiến bộ: tổ chức mạnh không phải tổ chức không bao giờ sai, mà là tổ chức có năng lực tự sửa chữa.

Từ nền tảng đó, Hồ Chí Minh đặt ra hai trụ cột đạo lý: lắng nghe quần chúng phê bình và thực hành tự phê bình. Đây không phải là khẩu hiệu đạo đức, mà là cơ chế vận hành xã hội. Phê bình của quần chúng là kênh phản biện từ thực tiễn. Tự phê bình là cơ chế tự điều chỉnh từ bên trong. Khi hai cơ chế này bị triệt tiêu, tổ chức sẽ mất khả năng tự sửa sai, dẫn đến trì trệ, lạc hậu và suy thoái. Đây là một quy luật phát triển mang tính phổ quát, không chỉ đúng với nhà nước, mà đúng với mọi mô hình tổ chức, từ chính trị, kinh tế đến văn hóa, giáo dục.

Chuỗi logic mà Hồ Chí Minh chỉ ra mang tính khoa học xã hội rất rõ ràng: không phê bình thì không sửa sai, không sửa sai thì lạc hậu, lạc hậu thì thoái hóa, thoái hóa thì bị quần chúng bỏ rơi. Quyền lực không sụp đổ vì đối thủ, mà sụp đổ vì tự tách mình khỏi xã hội. Tổ chức không suy tàn vì cạnh tranh, mà suy tàn vì mất năng lực tự đổi mới. Nhà nước không mất tính chính danh vì áp lực bên ngoài, mà vì đánh mất niềm tin bên trong.

Ở tầng sâu tư tưởng, Hồ Chí Minh xác định chủ nghĩa cá nhân là căn nguyên của mọi quá trình tha hóa. Khi quyền lực bị cá nhân hóa, lợi ích chung bị thay thế bằng lợi ích riêng, thì phê bình trở thành mối đe dọa, phản biện trở thành nguy cơ, và nhân dân trở thành đối tượng bị kiểm soát thay vì chủ thể trung tâm. Từ đó hình thành một cấu trúc suy thoái: quyền lực khép kín, tư duy bảo thủ, hệ thống trì trệ và xã hội mất niềm tin. Đây là mô hình suy tàn phổ biến trong lịch sử nhân loại.

Trong bối cảnh thế kỷ XXI, tư tưởng này càng mang giá trị thời đại sâu sắc. Khi xã hội vận hành trong môi trường toàn cầu hóa, kinh tế tri thức và công nghệ số, tốc độ thay đổi trở thành quy luật. Không tổ chức nào có thể tồn tại nếu không có năng lực tự học, tự sửa và tự đổi mới. Phản biện không còn là mối đe dọa, mà là nguồn dữ liệu phát triển. Phê bình không còn là xung đột, mà là động lực tiến bộ. Tự phê bình không còn là yếu điểm, mà là năng lực quản trị.

Đối với nhà nước hiện đại, tư tưởng này là nền tảng của mô hình quản trị minh bạch và nhà nước phục vụ. Một chính quyền mạnh không phải là chính quyền kiểm soát tốt, mà là chính quyền lắng nghe tốt. Một thể chế bền vững không phải là thể chế không có phản biện, mà là thể chế biết tiếp thu phản biện. Một quốc gia phát triển không phải là quốc gia không có sai lầm, mà là quốc gia có năng lực sửa sai nhanh và đúng.

Đối với xã hội và cộng đồng, đây là nền tảng của văn hóa đối thoại và văn hóa phản biện. Không có phản biện thì không có tiến bộ. Không có tranh luận thì không có sáng tạo. Không có tự phê bình thì không có phát triển cá nhân. Một xã hội trưởng thành là xã hội biết chấp nhận khác biệt, biết tiếp thu góp ý và biết sửa chữa sai lầm.

Đối với thế hệ trẻ Việt Nam trong thế kỷ XXI, câu nói này mang ý nghĩa định hướng nhân cách và tư duy sống. Người trẻ không trưởng thành nhờ thành công, mà trưởng thành nhờ khả năng đối diện sai lầm. Không phải ai đúng nhiều hơn thì giỏi hơn, mà ai sửa sai tốt hơn thì tiến xa hơn. Một cá nhân biết lắng nghe phản biện sẽ tiến bộ. Một người biết tự phê bình sẽ trưởng thành. Một cộng đồng biết sửa sai sẽ phát triển.

“Chúng ta không sợ sai lầm…” vì thế không chỉ là lời dạy đạo đức, mà là một triết lý phát triển toàn diện: phát triển cá nhân, phát triển tổ chức, phát triển xã hội và phát triển quốc gia. Nó xác lập một chuẩn mực văn minh: quyền lực phải chịu giám sát, lãnh đạo phải chịu phản biện, tổ chức phải chịu điều chỉnh, và con người phải chịu trách nhiệm.

Trong hành trình xây dựng Việt Nam hiện đại, tư tưởng này tiếp tục giữ vai trò nền tảng: dân chủ thực chất, quản trị minh bạch, phát triển bền vững và xã hội tiến bộ. Bởi chỉ khi một quốc gia không sợ sai lầm, dám sửa sai và biết lắng nghe nhân dân, thì quốc gia đó mới có khả năng phát triển lâu dài, ổn định và vững bền.

Đó chính là giá trị trường tồn của tư tưởng Hồ Chí Minh: quyền lực không nằm ở khả năng áp đặt, mà nằm ở năng lực tự điều chỉnh; sức mạnh không nằm ở kiểm soát, mà nằm ở niềm tin; và phát triển không nằm ở tốc độ, mà nằm ở chất lượng con người và chất lượng xã hội.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *